giao thông

verb
  1. to communicate
    • sự giao thông
      communication
    • đường giao thông
      lines of communication

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "giao thông"

giao thông
Trên đường phố, các phương tiện giao thông di chuyển trật tự theo tín hiệu đèn.